Kaori Dict

夜警

やけい

yakei

Âm Hán-Việt: DẠ CẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.night watchman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They watched four hours at night in turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜警 (やけい) — night watchman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict