Kaori Dict

野次

やじ

yaji

Âm Hán-Việt: DÃ THỨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hooting; jeering; heckling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the singer appeared on stage, the audience gave him the Bronx cheer, because he dumped his wife for another woman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野次 (やじ) — hooting; jeering; heckling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict