野次る
やじる
yajiru
Cách viết khác: 弥次る · Cách đọc khác: ヤジる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to jeer (at); to hoot; to boo; to catcall; to heckle
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼らは彼の提案をやじった。
They hooted at his suggestion.
やじる
yajiru
Cách viết khác: 弥次る · Cách đọc khác: ヤジる
1.to jeer (at); to hoot; to boo; to catcall; to heckle
They hooted at his suggestion.