Kaori Dict

矢面

やおもて

yaomote

Âm Hán-Việt: THỈ DIỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.firing line; position where one is subject to questioning, criticism, etc.

  2. danh từ

    2.in front of a flying arrow (fired by the enemy)

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The brunt of criticism was borne by the chairmen.

  • Tom's luxurious style of living has made him the target of reproach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢面 (やおもて) — firing line; position where one is subject to questioning, criticism, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict