Kaori Dict

厄日

やくび

yakubi

Âm Hán-Việt: ÁCH NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unlucky day; bad day; evil day; ill-omened day; off day

  2. danh từ

    2.critical day (for a crop)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is today a bad day?

  • Today is a bad day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄日 (やくび) — unlucky day; bad day; evil day; ill-omened day; off day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict