Kaori Dict

厄払い

やくばらい

yakubarai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.exorcism; ceremonial cleansing from evil influence

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.exorcism performed door to door, in exchange for beans and money (on the night of New Year's Eve or Setsubun)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄払い (やくばらい) — exorcism; ceremonial cleansing from evil influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict