Kaori Dict

薬箱

くすりばこ

kusuribako

Âm Hán-Việt: DƯỢC RƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medicine box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should keep the medicine box away from your child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬箱 (くすりばこ) — medicine box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict