Kaori Dict

藪をつついて蛇を出す

やぶをつついてへびをだす

yabuwotsutsuitehebiwodasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to stir up trouble for oneself; to scare out a snake by poking at the bush

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藪をつついて蛇を出す (やぶをつついてへびをだす) — to stir up trouble for oneself; to scare out a snake by poking at the bush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict