Kaori Dict

唯一無二

ゆいいつむに

yuiitsumuni

Âm Hán-Việt: DUY NHẤT VÔ NHỊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.one and only; unique

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sole equality on earth is death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯一無二 (ゆいいつむに) — one and only; unique | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict