Kaori Dict

優勝旗

ゆうしょうき

yuushouki

Âm Hán-Việt: ƯU THẮNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.championship pennant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The players were terribly excited over winning the pennant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優勝旗 (ゆうしょうき) — championship pennant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict