Kaori Dict

幽契

ゆうけい

yuukei

Âm Hán-Việt: U KHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret promise made to the gods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽契 (ゆうけい) — secret promise made to the gods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict