Kaori Dict

有り余る

ありあまる

ariamaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be superfluous; to be in excess; to be more than enough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have more than enough time.

  • I give you plenty of money each month.

  • She's rolling in money.

  • He has money enough and to spare.

  • An abundance of rice was produced last year.

  • He's got money to burn.

  • He had enough and to spare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有り余る (ありあまる) — to be superfluous; to be in excess; to be more than enough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict