Kaori Dict

郵便袋

ゆうびんぶくろ

yuubinbukuro

Âm Hán-Việt: BƯU TIỆN ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mail bag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵便袋 (ゆうびんぶくろ) — mail bag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict