Kaori Dict

雄叫び

おたけび

otakebi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.roar; cry (esp. of triumph); battle cry; war cry

  2. danh từ

    2.screech (of a bird); scream; yawp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Regardless how loud you scream "Oo-oo!", you won't turn into a wolf.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄叫び (おたけび) — roar; cry (esp. of triumph); battle cry; war cry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict