余韻嫋々
よいんじょうじょう
yoinjoujou
Cách viết khác: 余韻嫋嫋
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ
1.(sound) lingering in the air; trailing notes (of a bell, etc.)
よいんじょうじょう
yoinjoujou
Cách viết khác: 余韻嫋嫋
1.(sound) lingering in the air; trailing notes (of a bell, etc.)