Kaori Dict

となり

tonari

N5

Âm Hán-Việt: LÂN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.bên cạnh; nhà bên cạnh; hàng xóm bên cạnh; gần kề
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.next (to); adjoining; adjacent

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.house next door; neighbouring house; next-door neighbour; next-door neighbor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang sống ở thị trấn bên cạnh.

    He lives in the next town.

  • Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.

    He lives next to me.

  • Bưu điện ở ngay sát thư viện.

    The post office is adjacent to the library.

  • Hai người đó ngồi cạnh nhau.

    They sat down next to each other.

  • Con chó nhà hàng xóm cứ suốt ngày sủa.

    The dog next door is always barking.

  • Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.

    The boy who lives next door often comes home late.

  • Mặc dù nhà gần nhau, anh ta chưa từng chào hỏi chúng tôi.

    Though he lives next door, he doesn't even say hello to us.

  • Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.

    The child next door was showing off his brand new bicycle to his friends.

  • Mr Jordan sat down beside him.

  • Come sit next to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣 (となり) — bên cạnh; nhà bên cạnh; hàng xóm bên cạnh; gần kề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict