Kaori Dict

余財

よざい

yozai

Âm Hán-Việt: DƯ TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spare cash; available funds; remaining fortune

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余財 (よざい) — spare cash; available funds; remaining fortune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict