Kaori Dict

与太

よた

yota

Âm Hán-Việt: DỮ THÁI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.idle talk; nonsense; rubbish; humbug

  2. danh từ

    2.fool; idiot; good-for-nothing fellow

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.irresponsible; nonsensical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Of course you can trust me. Have I ever given you a bum steer before?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与太 (よた) — idle talk; nonsense; rubbish; humbug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict