Kaori Dict

与力

よりき

yoriki

Âm Hán-Việt: DỮ LỰC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.police sergeant (Edo period)

  2. danh từlịch sử

    2.low-ranking samurai who assisted daimyo or prominent military commanders (Muromachi period)

    also written as 寄騎

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与力 (よりき) — police sergeant (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict