Kaori Dict

幼児語

ようじご

youjigo

Âm Hán-Việt: ẤU NHI NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baby talk (e.g. "choo-choo" for train); words and speech patterns used by infants

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼児語 (ようじご) — baby talk (e.g. "choo-choo" for train); words and speech patterns used by infants | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict