揺り動かす
ゆりうごかす
yuriugokasu
Cách viết khác: ゆり動かす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to shake; to wave; to swing; to sway
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 赤ちゃんを腕に抱いて揺り動かした。
I rocked the baby in my arms.
ゆりうごかす
yuriugokasu
Cách viết khác: ゆり動かす
1.to shake; to wave; to swing; to sway
I rocked the baby in my arms.