Kaori Dict

葉緑素

ようりょくそ

youryokuso

Âm Hán-Việt: DIỆP LỤC TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chlorophyl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉緑素 (ようりょくそ) — chlorophyl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict