Kaori Dict

養女

ようじょ

youjo

Âm Hán-Việt: DƯỠNG NỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adopted daughter; foster daughter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple decided to adopt an orphan.

  • They adopted the little girl.

  • He adopted a war orphan and is bringing her up as a foster daughter.

  • Since they had no children of their own, they decided to adopt a little girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養女 (ようじょ) — adopted daughter; foster daughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict