Kaori Dict

養生

ようじょう

youjou

Âm Hán-Việt: DƯỠNG SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking care of one's health

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.recuperation

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.covering (with a protective material); coating

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.curing (concrete)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good doctor follows his own directions.

  • Taoism scriptures have many Chinese medicine regimen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養生 (ようじょう) — taking care of one's health | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict