Kaori Dict

裸一貫

はだかいっかん

hadakaikkan

Âm Hán-Việt: LOÃ NHẤT QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.having nothing except one's body; having empty pockets; being penniless

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裸一貫 (はだかいっかん) — having nothing except one's body; having empty pockets; being penniless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict