Kaori Dict

来社

らいしゃ

raisha

Âm Hán-Việt: LAI XÃ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.visit to a company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thank you for taking the time out to pay a visit to our company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来社 (らいしゃ) — visit to a company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict