Kaori Dict

来朝

らいちょう

raichou

Âm Hán-Việt: LAI TRIỀU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdated term

    1.coming to Japan; visit to Japan

  2. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    2.coming to the imperial court (of an envoy, emissary, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wolverines catch a lot of hares, black grouse, hazel grouse, and small rodents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来朝 (らいちょう) — coming to Japan; visit to Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict