Kaori Dict

頼み込む

たのみこむ

tanomikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to request earnestly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy xin anh ấy ở lại lâu thêm chút nữa.

    She pleaded with him to stay a little bit longer.

  • The patient implored, "Please ... Break my arms!"

  • She begged him to stay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頼み込む (たのみこむ) — to request earnestly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict