Kaori Dict

落伍

らくご

rakugo

Âm Hán-Việt: LẠC NGŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.straggling; falling behind; being left behind; dropping out

  2. danh từdanh từ + する

    2.falling behind the ranks; falling out of line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The priest seems to make it a practice to climb on the underdog's bandwagon and persuade the other side to compromise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落伍 (らくご) — straggling; falling behind; being left behind; dropping out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict