伍
Ngũ
five · five-man squad · file · line
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いつつ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- くみ・あつむ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1881 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wu3
- Tiếng Hàn
- 오
five · five-man squad · file · line
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
số năm; năm
N5
năm cái; năm vật; năm tuổi
N5
encorporal
enrank and file; the ranks
enstraggling; falling behind; being left behind; dropping out · falling behind the ranks; falling out of line
endropout; straggler; outcast; failure
enrank (of troops); line; formation; array; procession
ento rank with; to rank among
enfull particulars; the whole story; from beginning to end
ento rank with; to rank among
encompany; group; class · troop; rank; file
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).