Kaori Dict

伍する

ごする

gosuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to rank with; to rank among

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan ranks among the economic powers of the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伍する (ごする) — to rank with; to rank among | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict