期する
きする
kisuru
Cách đọc khác: ごする
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to fix (a time, date, etc.); to set
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to expect; to hope for; to look forward to; to foresee; to anticipate
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to resolve (to do); to decide upon; to prepare for; to promise; to pledge