Kaori Dict

期する

きする

kisuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to fix (a time, date, etc.); to set

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to expect; to hope for; to look forward to; to foresee; to anticipate

  3. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    3.to resolve (to do); to decide upon; to prepare for; to promise; to pledge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期する (きする) — to fix (a time, date, etc.); to set | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict