Kaori Dict

帰する

きする

kisuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệt

    1.to come to (in the end); to end in

  2. động từ đuôi する đặc biệt

    2.to attribute; to blame

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His success is attributed more to hard work than to genius.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰する (きする) — to come to (in the end); to end in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict