Kaori Dict

卵白

らんぱく

ranpaku

Âm Hán-Việt: NOÃN BẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white of an egg; albumen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵白 (らんぱく) — white of an egg; albumen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict