Kaori Dict

履き違える

はきちがえる

hakichigaeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put on (another's shoes by mistake); to put (shoes) on the wrong feet

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to mistake (one thing for another); to confuse; to have a mistaken idea of; to misunderstand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These answers confuse cause with consequence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

履き違える (はきちがえる) — to put on (another's shoes by mistake); to put (shoes) on the wrong feet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict