Kaori Dict

裏地

うらじ

uraji

Âm Hán-Việt: LÝ ĐỊA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lining

  2. danh từ

    2.land that does not adjoin to public or private roads

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every cloud has a silver lining.

  • The coat is lined with fur.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏地 (うらじ) — lining | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict