律儀
りちぎ
richigi
Âm Hán-Việt: LUẬT NGHI
Cách viết khác: 律義 · Cách đọc khác: りつぎ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ
1.upright; honest; faithful; conscientious; sincere
りちぎ
richigi
Âm Hán-Việt: LUẬT NGHI
Cách viết khác: 律義 · Cách đọc khác: りつぎ
1.upright; honest; faithful; conscientious; sincere