Kaori Dict

立ち込める

たちこめる

tachikomeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to hang over; to shroud; to enshroud; to envelop; to screen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fog was rising from the lake.

  • The fog closed in.

  • A mist hung over the river.

  • There was a thick fog around.

  • Dark clouds are hanging low.

  • A curtain of mist blocked our view.

  • The atmosphere in the room was hot and smoky.

  • The girl disappeared in the misty forest.

  • She slowly disappeared into the foggy forest.

  • After dark clouds, you get periods of refreshing clear weather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ち込める (たちこめる) — to hang over; to shroud; to enshroud; to envelop; to screen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict