Kaori Dict

流産

りゅうざん

ryuuzan

Âm Hán-Việt: LƯU SẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.miscarriage; (spontaneous) abortion; abortive birth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Miscarriage is a heart-breaking experience.

  • I had a miscarriage last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流産 (りゅうざん) — miscarriage; (spontaneous) abortion; abortive birth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict