Kaori Dict

流量

りゅうりょう

ryuuryou

Âm Hán-Việt: LƯU LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flow rate (esp. water or electricity); quantity of flow; capacity (of output or throughput per unit time)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流量 (りゅうりょう) — flow rate (esp. water or electricity); quantity of flow; capacity (of output or throughput per unit time) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict