Kaori Dict

溜め込む

ためこむ

tamekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to save up; to stockpile; to stash away; to hoard; to amass; to salt away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He seems to have saved a lot of money.

  • You're such a pack rat.

  • Are you okay? Are you stressed?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜め込む (ためこむ) — to save up; to stockpile; to stash away; to hoard; to amass; to salt away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict