Kaori Dict

粒々辛苦

りゅうりゅうしんく

ryuuryuushinku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.toil and moil; working assiduously for; tireless hard work; painstaking labor (labour)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粒々辛苦 (りゅうりゅうしんく) — toil and moil; working assiduously for; tireless hard work; painstaking labor (labour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict