Kaori Dict

両家

りょうけ

ryouke

Âm Hán-Việt: LƯỠNG GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both families

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The quarrel left a gulf between the two families.

  • Both leaders should be brought together to bring down the curtain on generations of feuding between the two clans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両家 (りょうけ) — both families | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict