Kaori Dict

両全

りょうぜん

ryouzen

Âm Hán-Việt: LƯỠNG TOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.completeness in both (e.g. loyalty and filial piety, study and sports)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.advantageous to both sides

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両全 (りょうぜん) — completeness in both (e.g. loyalty and filial piety, study and sports) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict