Kaori Dict

両脇

りょうわき

ryouwaki

Âm Hán-Việt: LƯỠNG HIẾP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both sides

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Burning the candle at both ends reduces the candle to wax in a hurry - just like a playboy having a pretty girl on each arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両脇 (りょうわき) — both sides | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict