凌雲
りょううん
ryouun
Âm Hán-Việt: LĂNG VÂN
Cách viết khác: 陵雲
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)
1.skyscraping; very high; above the clouds; above this mortal world
りょううん
ryouun
Âm Hán-Việt: LĂNG VÂN
Cách viết khác: 陵雲
1.skyscraping; very high; above the clouds; above this mortal world