Kaori Dict

令堂

れいどう

reidou

Âm Hán-Việt: LỆNH ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.home; mother

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令堂 (れいどう) — home; mother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict