Kaori Dict

例証

れいしょう

reishou

Âm Hán-Việt: LỆ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exemplification; illustration; example

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He illustrated his theory with diagrams.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例証 (れいしょう) — exemplification; illustration; example | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict