Kaori Dict

傾ける

かたむける

katamukeru

N1

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.ngã nghiêng; điều hướng; điều khiển
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to incline; to lean; to tip; to tilt; to slant; to bend; to list

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to devote oneself to; to concentrate on; to pour one's energy into

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to ruin; to squander; to empty

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to drink (alcohol)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am all ears to what you say.

  • I listened to his talk.

  • He put all his heart and soul into it.

  • I inclined my ear to him.

  • I listened to her story.

  • She addressed herself to the task.

  • He concentrated his attention on what she said.

  • I cannot choose but hear.

  • I listened to the music of birds.

  • She listened to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾ける (かたむける) — ngã nghiêng; điều hướng; điều khiển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict