Kaori Dict

冷や飯

ひやめし

hiyameshi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cold rice

  2. danh từviết tắt

    2.hanger-on; dependent

  3. danh từ

    3.disgraced former actor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷や飯 (ひやめし) — cold rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict